boston terrier
Định nghĩa
Danh từ: Giống chó Boston Terrier là một giống chó nhỏ có nguồn gốc từ Mỹ, thuộc nhóm chó sục (terrier). Chúng có khuôn mặt ngắn, giống như chó mặt xệ (pug), bộ lông mượt mà với màu đen hoặc vện (brindle) kết hợp với các mảng trắng.
Ví dụ sử dụng
- (Chó Boston Terrier được biết đến với tính cách thân thiện và hiền lành.)
- (Cô ấy đã nhận nuôi một chú chó Boston Terrier từ trại động vật địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Boston Terrier: Thường được gọi tắt là "Boston" trong các cuộc trò chuyện thông thường.
- My Boston loves to play fetch in the park. (Chú chó Boston của tôi thích chơi trò ném bóng trong công viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Boston Terrier (n): Không có biến thể phổ biến, nhưng có thể nhấn mạnh từ "Boston" khi nói nhanh.
- Terrier (n): Nhóm chó sục, bao gồm nhiều giống khác như Jack Russell Terrier, Scottish Terrier.
- The Boston Terrier is a member of the terrier group. (Chó Boston Terrier là một thành viên của nhóm chó sục.)
Từ đồng nghĩa
- American terrier: (ít dùng) chỉ giống chó sục có nguồn gốc từ Mỹ.
- Pug-faced dog: (mô tả) chó có khuôn mặt giống chó mặt xệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "Boston Terrier".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Boston Terrier".)